[jìn tuì wéi gǔ]
tiến thoái duy cốc
语助词;谷:山谷,比喻困难的境地)
yǔ zhù cí ; gǔ : shān gǔ , bǐ yù kùn nán de jìng dì )
Trợ từ; 谷: thung lũng, ví von hoàn cảnh khó khăn)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.