[bù]
bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
步测bù cè
bộ trắc
bước đo
步伐bù fá
bộ phạt
nhịp độ; bước; diễu hành
步入bù rù
bộ nhập
bước vào; đi vào
步兵bù bīng
bộ binh
bộ binh; binh sĩ đi bộ; lính bộ binh
步哨bù shào
bộ sáo
lính gác; lính canh
步子bù zǐ
bộ tử
bước; nhịp
步态bù tài
bộ thái
dáng đi; bước đi
步枪bù qiāng
bộ thương
súng trường
步武bù wǔ
bộ võ
theo bước ai đó; theo gót ai đó; một bước
步法bù fǎ
bộ pháp
bộ pháp
步犁bù lí
bộ lê
cày đi bộ
步调bù diào
bộ điệu
dáng đi; nhịp bước; bước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.