[jìn fā]
tiến phát
列车向北京进发
liè chē xiàng běi jīng jìn fā
Đoàn tàu tiến về Bắc Kinh
各小队分头进发
gè xiǎo duì fēn tóu jìn fā
Các tiểu đội chia nhau tiến lên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.