[chū fā]
xuất phát
出发日期还没有确定
chū fā rì qī hái méi yǒu què dìng
Ngày khởi hành vẫn chưa xác định
收拾行装,准备出发
shōu shí xíng zhuāng , zhǔn bèi chū fā
Thu dọn hành lý, chuẩn bị khởi hành
从生产出发
cóng shēng chǎn chū fā
Xuất phát từ sản xuất
从长远利益出发
cóng cháng yuǎn lì yì chū fā
Xuất phát từ lợi ích lâu dài