汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
还口 (hái kǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
还口
【還口】
[hái kǒu]
hoàn khẩu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
cãi lại
2
đáp trả
Ví dụ
骂不还口
mà bù hái kǒu
chửi không nặng lời
Từ ghép
0 từ chứa “还口”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
反嘴
回口
回嘴
强嘴
犟嘴
还嘴
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
还嘴
骂不~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
还
hái
hoàn
Vẫn, còn, vẫn còn, vẫn đang; Trả lại, hoàn trả, bồi hoàn; Khôi phục, trở lại trạng thái ban đầu
口
kǒu
khẩu
Bộ phận trên mặt dùng để ăn, nói; miệng; Người, nhân khẩu; Khẩu vị, sở thích ăn uống