汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
犟嘴 (jiàng zuǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
犟嘴
[jiàng zuǐ]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Cãi lại
2
cố tranh cãi
Ví dụ
大米粥熬(*)得
dà mǐ zhōu áo (*) dé
cháo gạo nấu nhừ
Từ ghép
0 từ chứa “犟嘴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
反嘴
回口
回嘴
强嘴
还口
还嘴
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
顶嘴;强辩。jiang 液体很稠
大米粥熬(*)得
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
犟
Chưa có nghĩa cho chữ này.
嘴
zuǐ
chuỷ
Bộ phận trên mặt dùng để ăn, nói; mỏ của chim; Nói, phát biểu; Vòi, phần nhô ra của vật thể