[fǎn zuǐ]
phản chuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反嘴鹬fǎn zuǐ yù
phản chuỷ duật
chim mỏ nhác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.