[yíng lái]
nghênh lai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迎来送往yíng lái sòng wǎng
nghênh lai tống vãng
nghĩa đen: đón người đến, tiễn người đi; bận rộn tiếp đãi khách khứa; tốn thời gian cho việc xã giao
送往迎来sòng wǎng yíng lái
tống vãng nghênh lai
xem 迎來送往|迎来送往[ying2 lai2 song4 wang3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.