[yíng jiē]
nghênh tiếp
前往机场迎接贵宾
qián wǎng jī chǎng yíng jiē guì bīn
Đi ra sân bay đón khách quý
迎接劳动节
yíng jiē láo dòng jié
Chào đón Ngày Quốc tế Lao động
迎接新的挑战
yíng jiē xīn de tiǎo zhàn
Đón nhận thử thách mới
迎接挑战yíng jiē tiǎo zhàn
nghênh tiếp khiêu chiến
đón nhận thách thức