[fèng yíng]
phụng nghênh
奉迎上级
fèng yíng shàng jí
Tiếp đón cấp trên
他是专程前来奉迎诸位的
tā shì zhuān chéng qián lái fèng yíng zhū wèi de
Ông ấy đặc biệt đến để đón tiếp các vị
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.