[guò rén]
quá
聪明过人他在危难中表现出了过人的胆略
cōng ming guò rén tā zài wēi nàn zhōng biǎo xiàn chū le guò rén de dǎn lüè
Thông minh hơn người, anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm hơn người trong lúc nguy nan
带球过人连过三人
dài qiú guò rén lián guò sān rén
Qua người, rê qua ba người