汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
超卓 (chāo zhuó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
超卓
[chāo zhuó]
siêu trác
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Vượt trội
2
xuất sắc
Ví dụ
球艺
qiú yì
Kỹ năng chơi bóng
Từ ghép
0 từ chứa “超卓”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
优越
强攻
独秀
胜似
超绝
过人
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
chaozhu6〈书〉困超绝;卓越
球艺
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
超
chāo
siêu
Vượt qua, vượt lên trên một giới hạn hoặc đối tượng khác; Ở mức độ cao hơn bình thường; siêu việt, xuất sắc; Sự thặng dư hoặc thiếu hụt trong thương mại
卓
zhuó
trác
Xuất sắc, vượt trội, hơn hẳn người khác; Nổi bật, rõ ràng, dễ nhận thấy; Cao minh, có tầm nhìn xa