[qiáng gōng]
cường công
强攻敌营强攻篮下,投进一球
qiáng gōng dí yíng qiáng gōng lán xià , tóu jìn yì qiú
Tấn công mạnh vào trại địch, tấn công mạnh vào dưới rổ, ném vào một quả bóng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.