[guò]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
过量guò liàng
quá
quá mức
过录guò lù
quá
Chép lại
过礼guò lǐ
quá
Lễ vật nhà trai đưa cho nhà gái trước khi cưới
过淋guò lín
quá
Lọc
过门guò mén
quá
đi qua ngưỡng cửa; kết hôn; nhạc dạo trong opera
过磅guò bàng
quá
cân
过激guò jī
quá
quá khích; cực đoan; hung hăng
过房guò fáng
quá
nhận làm con nuôi; cho làm con nuôi
过分guò fèn
quá
quá mức; không phù hợp; quá đáng
过访guò fǎng
quá
Thăm viếng
过渡guò dù
quá
chèo qua; chuyển tiếp; tạm thời
过客guò kè
quá
lữ khách thoảng qua; khách qua đường; người tạm trú
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.