[yū]
vu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迂执yū zhí
vu chấp
giáo điều và cứng nhắc
迂腐yū fǔ
vu hủ
quá chú trọng tiểu tiết; cũ rích; không linh hoạt
迂阔yū kuò
vu khoát
khoa trương và không thực tế; những điều viển vông
迂曲yū qǔ
vu khúc
quanh co; khúc khuỷu; vòng vo
迂儒yū rú
vu nho
không thực tế; giáo điều và không thực tiễn
迂拘yū jū
vu câu
cứng nhắc; bảo thủ
迂拙yū zhuō
vu chuyết
ngốc nghếch; không thực tế
迂气yū qì
vu khí
đầy tính mô phạm
迂滞yū zhì
vu trệ
khoa trương và không thực tế
迂磨yū mó
vu ma
chậm chạp; trì hoãn
迂缓yū huǎn
vu hoãn
chậm chạp; chậm trong chuyển động; quanh co
迂见yū jiàn
vu kiến
ý kiến ngớ ngẩn; quan điểm bảo thủ và không thực tế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.