汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
迂阔 (yū kuò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
迂阔
【迂闊】
[yū kuò]
vu khoát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
khoa trương và không thực tế
2
những điều viển vông
Ví dụ
迂阔之论
yū kuò zhī lùn
Luận điệu viển vông
Từ ghép
0 từ chứa “迂阔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
迂滞
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
不切合实际
~之论
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
迂
yū
vu
Không linh hoạt, cứng nhắc, giáo điều; Không thực tế, ngớ ngẩn, viển vông; Quanh co, khúc khuỷu, vòng vo
阔
kuò
khoát
Rộng, rộng lớn, bao la, không gian mở rộng; Giàu có, xa hoa, phô trương sự giàu có; Lâu, dài (chỉ thời gian chia cách)