汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
迂执 (yū zhí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
迂执
【迂執】
[yū zhí]
vu chấp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
giáo điều và cứng nhắc
Ví dụ
生性迂执
shēng xìng yū zhí
Bảo thủ cố chấp
Từ ghép
0 từ chứa “迂执”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
羽迂腐固执
生性~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
迂
yū
vu
Không linh hoạt, cứng nhắc, giáo điều; Không thực tế, ngớ ngẩn, viển vông; Quanh co, khúc khuỷu, vòng vo
执
zhí
chấp
Nắm giữ, cầm giữ, thực hiện; Kiên trì, cố chấp, khăng khăng; Đảm nhiệm, phụ trách