汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
迂腐 (yū fǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
迂腐
[yū fǔ]
vu hủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
quá chú trọng tiểu tiết
2
cũ rích
3
không linh hoạt
Ví dụ
迂腐之谈
yū fǔ zhī tán
Lời nói cổ hủ
Từ ghép
0 từ chứa “迂腐”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(言谈、行事)拘泥于陈旧的准则,不适应新时代
~之谈
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
迂
yū
vu
Không linh hoạt, cứng nhắc, giáo điều; Không thực tế, ngớ ngẩn, viển vông; Quanh co, khúc khuỷu, vòng vo
腐
fǔ
hủ
Mục nát, thối rữa do phân hủy; Chỉ sự suy đồi, hư hỏng về đạo đức, xã hội; Ăn mòn, làm hư hại dần dần