[chén]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辰时chén shí
thìn
7-9 giờ sáng
辰光chén guāng
thìn
ánh sáng mặt trời; thời gian trong ngày; khoảnh khắc
辰星chén xīng
thìn
Sao Thủy trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống; xem thêm 水星[shui3 xing1]
辰溪chén xī
thìn
huyện Chenxi ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
辰砂chén shā
thìn
chu sa
辰龙chén lóng
thìn
Năm Thìn, năm con Rồng
辰溪县chén xī xiàn
thìn
huyện Chenxi ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
诞辰dàn chén
đản thìn
sinh nhật
寿辰shòu chén
thọ thìn
sinh nhật
星辰xīng chén
tinh thìn
các vì sao
北辰běi chén
bắc thìn
Sao Bắc Đẩu; Sao Bắc Cực
生辰shēng chén
sinh thìn
sinh nhật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.