[shēng chén]
sinh thìn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生辰八字shēng chén bā zì
dữ liệu sinh cho mục đích chiêm tinh, kết hợp từ năm, tháng, ngày, giờ, thiên can và địa chi