[chén xī]
thìn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辰溪县chén xī xiàn
huyện Chenxi ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.