[biàn]
biện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辩解biàn jiě
biện giải
giải thích; bào chữa; bảo vệ
辩论biàn lùn
biện luận
tranh luận; lập luận; tranh cãi về
辩士biàn shì
biện sĩ
người hùng biện; người có kỹ năng tu từ
辩方biàn fāng
biện phương
bên bào chữa
辩机biàn jī
biện cơ
Bianji, nhà sư thời nhà Đường và đệ tử của 玄奘[Xuan2 zang4], tác giả và dịch giả của Đại Đường Tây Vực Ký 大唐西域記|大唐西域记[Da4 Tang2 Xi1 yu4 Ji4]
辩争biàn zhēng
biện tranh
tranh luận; tranh chấp
辩答biàn dá
biện đáp
phản hồi
辩学biàn xué
biện học
Học vấn về tranh biện; tên cũ của Logic học
辩才biàn cái
biện tài
tài hùng biện
辩护biàn hù
biện hộ
nói để bảo vệ; tranh luận ủng hộ; bảo vệ
辩明biàn míng
biện minh
giải thích rõ; làm sáng tỏ
辩白biàn bái
biện bạch
giải thích; biện bạch; cố gắng tự bào chữa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.