[biàn lùn]
biện luận
辩论会
biàn lùn huì
Hội tranh luận.
他们为历史分期问题辩论不休
tā men wèi lì shǐ fēn qī wèn tí biàn lùn bù xiū
Họ tranh luận mãi về vấn đề phân kỳ lịch sử.
冗长辩论rǒng cháng biàn lùn
nhũng trường biện luận
câu giờ lập pháp