[lù]
lộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辘轳lù lú
lộc lô
ròng rọc giếng; tời quay; bàn xoay thợ gốm
轱辘gū lù
cô lộc
bánh xe; lăn; cũng đọc là [gu1 lu5]
车轱辘chē gū lù
xa cô lộc
Bánh xe
车轱辘话chē gū lù huà
xa cô lộc thoại
Lời nói lặp đi lặp lại, dài dòng
饥肠辘辘jī cháng lù lù
cơ tràng lộc lộc
bụng réo ùng ục vì đói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.