[gū lù]
cô lộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
车轱辘chē gū lù
xa cô lộc
Bánh xe
车轱辘话chē gū lù huà
xa cô lộc thoại
Lời nói lặp đi lặp lại, dài dòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.