[lú]
lô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辘轳lù lú
lộc lô
ròng rọc giếng; tời quay; bàn xoay thợ gốm
轱轳gū lú
cô lô
Giống 'gu lu'
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.