[pèi]
bí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辔头pèi tóu
bí đầu
dây cương
揽辔澄清lǎn pèi chéng qīng
lãm bí trừng thanh
nhậm chức với khát vọng mang lại hòa bình và trật tự cho quốc gia
长辔远驭cháng pèi yuǎn yù
trường bí viễn ngự
kiểm soát từ xa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.