[jiāng]
cương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缰绳jiāng shéng
cương thừng
dây cương
脱缰tuō jiāng
thoát cương
sổ cương; ngựa chạy mất kiểm soát; bóng: mất kiểm soát
信马由缰xìn mǎ yóu jiāng
tín mã do cương
Cưỡi ngựa không cương, tùy ý hành động; ví với việc đi lang thang không mục đích hoặc hành động tùy tiện.
名缰利锁míng jiāng lì suǒ
danh cương lợi toả
nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm; bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản; là nạn nhân của thành công của chính mình
脱缰之马tuō jiāng zhī mǎ
thoát cương chi mã
nghĩa đen: ngựa sổ cương; ngựa chạy mất kiểm soát; mất kiểm soát
脱缰野马tuō jiāng yě mǎ
thoát cương dã mã
ngựa hoang không chịu bị kiềm chế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.