汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
辔头 (pèi tóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
辔头
【轡頭】
[pèi tóu]
bí đầu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
dây cương
Ví dụ
甘辔头
gān pèi tóu
Dây cương.
Từ ghép
0 từ chứa “辔头”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
笼头
缰绳
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
辔。或pei“瘤”pai 的又音。倍pei〈书)
2
大雨
甘~
3
雨多的样霈子。pen(外)pen (液体、气体、粉末等)受药水|火山~火。另见987页 pen
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
辔
pèi
bí
Dây cương, dây để điều khiển ngựa hoặc xe; Cầm cương, điều khiển, kiểm soát
头
tóu
đầu
Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não bộ; Phần trên cùng, phía trước hoặc điểm bắt đầu của vật thể; Chỉ người hoặc vật có đặc tính nào đó (thường dùng trong từ ghép)