[jí]
tập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辑录jí lù
tập lục
biên soạn; thu thập
辑要jí yào
tập yếu
Tuyển chọn điểm chính; sách hoặc bài viết tuyển chọn điểm chính (thường dùng trong tên sách)
辑睦jí mù
tập mục
êm đềm; hài hòa
辑集jí jí
tập tập
sưu tầm và biên soạn
逻辑luó jí
la tập
logic
图辑tú jí
đồ tập
trình chiếu ảnh; bộ sưu tập ảnh
合辑hé jí
hợp
tuyển tập; album tuyển tập
特辑tè jí
đặc tập
tuyển tập đặc biệt; số đặc biệt; album
出辑chū jí
xuất tập
phát hành album
剪辑jiǎn jí
tiễn tập
chỉnh sửa
专辑zhuān jí
chuyên tập
album; đĩa nhạc; bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng
编辑biān jí
biên tập
chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.