[biān jí]
biên tập
编辑部
biān jí bù
Tòa soạn
编辑工作
biān jí gōng zuò
Công việc biên tập
编辑器biān jí qì
biên tập khí
trình chỉnh sửa
编辑室biān jí shì
biên tập thất
phòng biên tập
编辑家biān jí jiā
biên tập gia
biên tập viên; nhà biên soạn
总编辑zǒng biān jí
tổng biên tập
tổng biên tập
科学编辑kē xué biān jí
khoa học biên tập
biên tập viên khoa học
美术编辑měi shù biān jí
mỹ thuật biên tập
bố cục và đồ họa; thiết kế đồ họa; biên tập viên mỹ thuật
责任编辑zé rèn biān jí
trách nhiệm biên tập
biên tập viên phụ trách