[jiǎn jí]
tiễn tập
剪辑照片
jiǎn jí zhào piàn
Chỉnh sửa ảnh
新闻图片剪辑
xīn wén tú piàn jiǎn jí
Cắt ghép ảnh báo chí
话剧录音剪辑
huà jù lù yīn jiǎn jí
Dựng phim thu âm kịch nói
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.