[luó jí]
la tập
这几句话不合逻辑
zhè jǐ jù huà bù hé luó jí
Mấy câu này không hợp lý
生活的逻辑事物发展的逻辑
shēng huó de luó jí shì wù fā zhǎn de luó jí
Logic của cuộc sống, logic của sự vật phát triển
逻辑学luó jí xué
la tập học
logic
逻辑演算luó jí yǎn suàn
la tập diễn toán
tính toán logic
逻辑炸弹luó jí zhà dàn
la tập tạc đạn
bom logic
逻辑错误luó jí cuò wù
la tập thác ngộ
lỗi logic
逻辑思维luó jí sī wéi
la tập tư
Tư duy logic; tư duy trừu tượng
模糊逻辑mó hu luó jí
mô hồ la tập
fuzzy logic
数理逻辑shù lǐ luó ji
số lý la tập
logic toán học; logic ký hiệu
命题逻辑mìng tí luó jí
mệnh đề la tập
logic mệnh đề
符号逻辑fú hào luó jí
phù hiệu la tập
Logic toán
词项逻辑cí xiàng luó jí
từ hạng la tập
logic phân loại
量化逻辑liáng huà luó jí
lượng hoá la tập
logic định lượng
辩证逻辑biàn zhèng luó jí
biện chứng la tập
Logic biện chứng