[yí dài]
nhất đại
一代天骄
yí dài tiān jiāo
Người kiệt xuất một thời
一代英豪
yí dài yīng háo
Anh hùng hào kiệt một thời
下一代
xià yí dài
Thế hệ tiếp theo
老一代
lǎo yí dài
Thế hệ trước
新一代xīn yí dài
tân nhất đại
thế hệ mới
下一代xià yí dài
hạ nhất đại
thế hệ tiếp theo
千禧一代qiān xǐ yí dài
thiên hỷ nhất đại
Thế hệ Y; Thế hệ Millennials