辅助货币 (fǔ zhù huò bì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
辅助货币【輔助貨幣】
[fǔ zhù huò bì]
phụ trợ hoá tệ
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tiền tệ có giá trị nhỏ phát hành ngoài tiền tệ tiêu chuẩn, có tác dụng phụ trợ, như nhân dân tệ của Trung Quốc có đơn vị là hào hoặc xu. Viết tắt là tiền tệ phụ.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.