[hōng zhà jī]
oanh tạc cơ
一传。另见 542页hong;543 页hong
yì chuán 。 lìng jiàn 542 yè hong;543 yè hong
Một lần truyền. Xem thêm trang 542, 543
核轰炸机hé hōng zhà jī
hạch
máy bay ném bom hạt nhân