[pào hōng]
pháo oanh
炮轰 前沿阵地 炮轰官僚主义
pào hōng qián yán zhèn dì pào hōng guān liáo zhǔ yì
Pháo kích tiền tuyến. Pháo kích chủ nghĩa quan liêu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.