[shēn zi]
身子不大舒服
shēn zi bú dà shū fú
Người hơi khó chịu
她已经有了六七个月的身子
tā yǐ jīng yǒu le liù qī gè yuè de shēn zi
Cô ấy đã có thai sáu bảy tháng
身子骨shēn zi gǔ
dáng đứng; tư thế thẳng
双身子shuāng shēn zi
(Khẩu ngữ) chỉ phụ nữ có thai
有身子yǒu shēn zi
Có thai
探身子tàn shēn zi
cúi người tới; nghiêng ra
重身子zhòng shēn zi
mang thai; phụ nữ mang thai