[qū tǐ]
khu thể
躯体魁梧。Squ〈口〉國•把燃烧物放人水中使熄焌灭:把香火儿躯体了
qū tǐ kuí wú 。Squ〈 kǒu 〉 guó • bǎ rán shāo wù fàng rén shuǐ zhōng shǐ xī jùn miè : bǎ xiāng huǒ ér qū tǐ le
Thân hình vạm vỡ
躯体豆芽 。另见719页 jn
qū tǐ dòu yá 。 lìng jiàn 719 yè jn
Thân hình nhỏ bé
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.