[shēn tǐ]
thân thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
身体力行shēn tǐ lì xíng
thân thể lực hành
thực hành điều mình thuyết giảng
身体检查shēn tǐ jiǎn chá
thân thể kiểm tra
xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
身体部分shēn tǐ bù fen
bộ phận cơ thể
身体障害shēn tǐ zhàng hài
thân thể chướng hại
tật nguyền