[dēng]
đặng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹬腿dēng tuǐ
đặng thối
đạp chân; bài tập đạp chân; qua đời
蹬子dēng zǐ
đặng tử
bàn đạp
蹬脚dēng jiǎo
đặng cước
dậm chân; đá
马蹬mǎ dēng
mã đặng
bàn đạp yên ngựa
脚蹬jiǎo dēng
cước đặng
踢蹬tī dēng
thích đặng
Đạp chân lung tung; phung phí tiền bạc; xử lý.
蹭蹬cèng dēng
thặng đặng
gặp xui xẻo; chết tiệt!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.