[tī]
thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踢爆tī bào
thích bộc
tiết lộ; vạch trần
踢腿tī tuǐ
thích thối
đá; thực hiện động tác đá
踢蹬tī dēng
thích đặng
Đạp chân lung tung; phung phí tiền bạc; xử lý.
踢脚板tī jiǎo bǎn
thích cước bản
ván chân tường; ván ốp chân tường
踢脚线tī jiǎo xiàn
thích cước tuyến
ván ốp chân tường
踢皮球tī pí qiú
thích bì cầu
đá bóng; trốn tránh trách nhiệm; đùn đẩy trách nhiệm
踢踏舞tī tà wǔ
thích đạp vũ
nhảy tap
踢蹋舞tī tà wǔ
thích đạp vũ
nhảy tap; nhảy step
踢马刺tī mǎ cì
thích mã thích
đinh thúc ngựa
趴踢pā tī
bát thích
tiệc
挨踢āi tī
ai thích
công nghệ thông tin
二踢脚èr tī jiǎo
nhị thích cước
Pháo hai tiếng.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.