[tī pí qiú]
thích bì cầu
要纠正办事拖拉、踢皮球的作风
yào jiū zhèng bàn shì tuō lā 、 tī pí qiú de zuò fēng
Phải sửa đổi tác phong làm việc trì trệ, đùn đẩy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.