[jiàn]
tiễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
践约jiàn yuē
tiễn ước
giữ lời hứa; tôn trọng thỏa thuận
践踏jiàn tà
tiễn đạp
giẫm đạp
践履jiàn lǚ
Thực hiện; thực hành.
践诺jiàn nuò
tiễn nặc
Thực hiện lời hứa.
践行jiàn xíng
tiễn hành
thực hiện; triển khai; giữ lời
作践zuò jiàn
tác tiễn
ngược đãi; làm nhục; làm tổn hại
糟践zāo jiàn
tao tiễn
lãng phí; phá hỏng; hủy hoại
履践lǚ jiàn
thực hiện
勾践gōu jiàn
câu tiễn
Vua Câu Tiễn nước Việt, đôi khi được coi là một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸
实践shí jiàn
thực tiễn
thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện
越王勾践yuè wáng gōu jiàn
việt vương câu tiễn
Vua Câu Tiễn nước Việt, đôi khi được xem là một trong Xuân Thu ngũ bá 春秋五霸
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.