[shí jiàn]
thực tiễn
实践出真知
shí jiàn chū zhēn zhī
Thực tiễn cho ta tri thức
实践是检验真shi实理的唯一标准
shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn shi shí lǐ de wéi yī biāo zhǔn
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.