[jiàn xíng]
tiễn hành
践行诺言
jiàn xíng nuò yán
Thực hiện lời hứa
践行科学发展观
jiàn xíng kē xué fā zhǎn guān
Thực hiện quan điểm phát triển khoa học
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.