汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
践履 (jiàn lǚ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
践履
【踐履】
[jiàn lǚ]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Thực hiện
2
thực hành.
Ví dụ
践履诺言
jiàn lǚ nuò yán
Giữ lời hứa
Từ ghép
0 từ chứa “践履”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉履行;实践
~诺言
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
践
jiàn
tiễn
Thực hiện, làm theo, giữ (lời hứa, thỏa thuận); Dẫm lên, đạp lên; Làm tổn hại, làm nhục, ngược đãi
履
lǚ
Giẫm lên, bước lên, đi lên một vật hoặc một nơi nào đó; Thực hiện, thi hành, làm theo một điều đã định; Nhận chức, đảm nhiệm một vị trí công việc