[lù dào]
lộ đạo
一熟路道粗(形容门路广)
yì shú lù dào cū ( xíng róng mén lù guǎng )
Quen đường quen lối (chỉ mối quan hệ rộng)
来人路道不正
lái rén lù dào bú zhèng
Người đến đường không chính
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.