[lù jìng]
lộ kính
路径不熟 迷失路径
lù jìng bù shú mí shī lù jìng
Đường đi không quen Lạc đường
经过多次试验,找到了成功的路径
jīng guò duō cì shì yàn , zhǎo dào le chéng gōng de lù jìng
Sau nhiều lần thử nghiệm, đã tìm ra con đường thành công
徒步路径tú bù lù jìng
đồ bộ lộ kính
đường mòn đi bộ