[lù zǐ]
lộ tử
路子广1走路子。1〈书〉种得晚熟得早的谷物。𣗎僇 书) 梅特、
lù zǐ guǎng 1 zǒu lù zǐ 。1〈 shū 〉 zhǒng dé wǎn shú dé zǎo de gǔ wù 。𣗎 lù shū ) méi tè 、
Quan hệ rộng Đi cửa sau
野路子yě lù zǐ
dã lộ tử
không chính thống